陽九百六 yáng jiǔ bǎi liù · dương cửu bách lục Hán Việt: dương cửu bách lục · Pinyin: yáng jiǔ bǎi liù Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 九 (cửu) + 百 (bách) + 六 (lục)Pinyinyáng jiǔ bǎi liùHán Việtdương cửu bách lụcCấu tạo陽 + 九 + 百 + 六 · dương + cửu + bách + lục nghĩa thành phần: dương + cửu + bách + lục