陽侯之患 yáng hóu zhī huàn · dương hầu chi hoạn Hán Việt: dương hầu chi hoạn · Pinyin: yáng hóu zhī huàn Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 侯 (hầu) + 之 (chi) + 患 (hoạn)Pinyinyáng hóu zhī huànHán Việtdương hầu chi hoạnCấu tạo陽 + 侯 + 之 + 患 · dương + hầu + chi + hoạn nghĩa thành phần: dương + hầu + chi + hoạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 水神所造成的災禍。指水災。