陽侯之變 yáng hóu zhī biàn · dương hầu chi biến Hán Việt: dương hầu chi biến · Pinyin: yáng hóu zhī biàn Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 侯 (hầu) + 之 (chi) + 變 (biến)Pinyinyáng hóu zhī biànHán Việtdương hầu chi biếnCấu tạo陽 + 侯 + 之 + 變 · dương + hầu + chi + biến nghĩa thành phần: dương + hầu + chi + biến