陽傘
dương tán
Hán Việt: dương tán · Pinyin: yáng sǎn
Tổng quan
dù che nắng
Nghĩa
Việt
- Cihui dù che nắng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來遮蔽陽光的傘。以鐵、木或竹等作傘骨,用布、塑膠或油紙做成傘面。也稱為「旱傘」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遮阳的伞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遮阳的伞。
Eng
- CC-CEDICT parasol
- Cihui parasol