陽傘效應 yáng sǎn xiào yìng · dương tán hiệu ứng Hán Việt: dương tán hiệu ứng · Pinyin: yáng sǎn xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 傘 (tán) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinyáng sǎn xiào yìngHán Việtdương tán hiệu ứngCấu tạo陽 + 傘 + 效 + 應 · dương + tán + hiệu + ứng nghĩa thành phần: dương + tán + hiệu + ứng