陽公麾日 yáng gōng huī rì · dương công huy nhật Hán Việt: dương công huy nhật · Pinyin: yáng gōng huī rì Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 公 (công) + 麾 (huy) + 日 (nhật)Pinyinyáng gōng huī rìHán Việtdương công huy nhậtCấu tạo陽 + 公 + 麾 + 日 · dương + công + huy + nhật nghĩa thành phần: dương + công + huy + nhật