陽向離子 dương hướng li tử Hán Việt: dương hướng li tử Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 向 (hướng) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việtdương hướng li tửCấu tạo陽 + 向 + 離 + 子 · dương + hướng + li + tử nghĩa thành phần: dương + hướng + li + tử