陽和啓蟄 yáng hé qǐ zhé · dương hòa khải trập Hán Việt: dương hòa khải trập · Pinyin: yáng hé qǐ zhé Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 和 (hòa) + 啓 (khải) + 蟄 (trập)Pinyinyáng hé qǐ zhéHán Việtdương hòa khải trậpCấu tạo陽 + 和 + 啓 + 蟄 · dương + hòa + khải + trập nghĩa thành phần: dương + hòa + khải + trập