陽城一笑 yáng chéng yī xiào · dương thành nhất tiếu Hán Việt: dương thành nhất tiếu · Pinyin: yáng chéng yī xiào Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 城 (thành) + 一 (nhất) + 笑 (tiếu)Pinyinyáng chéng yī xiàoHán Việtdương thành nhất tiếuCấu tạo陽 + 城 + 一 + 笑 · dương + thành + nhất + tiếu nghĩa thành phần: dương + thành + nhất + tiếu