陽塵吊子 yáng chén diào zi · dương trần điếu tử Hán Việt: dương trần điếu tử · Pinyin: yáng chén diào zi Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 塵 (trần) + 吊 (điếu) + 子 (tử)Pinyinyáng chén diào ziHán Việtdương trần điếu tửCấu tạo陽 + 塵 + 吊 + 子 · dương + trần + điếu + tử nghĩa thành phần: dương + trần + điếu + tử