陽成天皇 yáng chéng tiān huáng · dương thành thiên hoàng Hán Việt: dương thành thiên hoàng · Pinyin: yáng chéng tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 成 (thành) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinyáng chéng tiān huángHán Việtdương thành thiên hoàngCấu tạo陽 + 成 + 天 + 皇 · dương + thành + thiên + hoàng nghĩa thành phần: dương + thành + thiên + hoàng