陽生補子 yáng shēng bǔ zi · dương sanh bổ tử Hán Việt: dương sanh bổ tử · Pinyin: yáng shēng bǔ zi Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 生 (sanh) + 補 (bổ) + 子 (tử)Pinyinyáng shēng bǔ ziHán Việtdương sanh bổ tửCấu tạo陽 + 生 + 補 + 子 · dương + sanh + bổ + tử nghĩa thành phần: dương + sanh + bổ + tử