陽臺雲雨

yáng tái yún yǔ dương thai vân vũ

Hán Việt: dương thai vân vũ · Pinyin: yáng tái yún yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thai) + (vân) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻男女合歡之事。《群音類選.官腔類.卷六.紅拂記.樂昌鏡合》:「關河鴻鴈稀,魂迷,陽臺雲雨疑。」