陽解陰毒 yáng jiě yīn dú · dương giải âm độc Hán Việt: dương giải âm độc · Pinyin: yáng jiě yīn dú Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 解 (giải) + 陰 (âm) + 毒 (độc)Pinyinyáng jiě yīn dúHán Việtdương giải âm độcCấu tạo陽 + 解 + 陰 + 毒 · dương + giải + âm + độc nghĩa thành phần: dương + giải + âm + độc