陽關三迭 yáng guān sān dié · dương quan tam điệt Hán Việt: dương quan tam điệt · Pinyin: yáng guān sān dié Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 關 (quan) + 三 (tam) + 迭 (điệt)Pinyinyáng guān sān diéHán Việtdương quan tam điệtCấu tạo陽 + 關 + 三 + 迭 · dương + quan + tam + điệt nghĩa thành phần: dương + quan + tam + điệt