隆化

lóng huàlong hóa

Hán Việt: long hóa · Pinyin: lóng huà

Tổng quan

huyện Longhua ở Thừa Đức 承德[chéng dé], Hà Bắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.使社会风气敦厚。 2.指敦厚的社会风气。

Cấu tạo: 隆 (long) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Longhua ở Thừa Đức 承德, Hà Bắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.使社会风气敦厚。 2.指敦厚的社会风气。

Eng

  • Cihui see 隆化縣; 隆化县

Đức

  • Handedict Longhua (Ort in Hebei) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

隆化县 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀