隆起的部分

long khởi đích bộ phân

Hán Việt: long khởi đích bộ phân

Tổng quan

(thông tục) đặc sắc, cử, trội, sang, quần là áo lượt, bảnh bao, diêm dúa, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rất tốt, chỗ lồi ra, chỗ phình ra, chỗ cao lên, chỗ gồ lên, chỗ sưng lên, chỗ lên bổng (trong bà

Cấu tạo: 隆 (long) + 起 (khởi) + 的 (đích) + 部 (bộ) + 分 (phân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

部分分泌的 · 部分时间的 · 部分还款者 · 部分工时 · 部分序列 · 部分时间 · 部分分裂的 · 部分学习法