隆起的部分 long khởi đích bộ phân Hán Việt: long khởi đích bộ phân Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 起 (khởi) + 的 (đích) + 部 (bộ) + 分 (phân)Hán Việtlong khởi đích bộ phânCấu tạo隆 + 起 + 的 + 部 + 分 · long + khởi + đích + bộ + phân nghĩa thành phần: long + khởi + đích + bộ + phân