隈刀避箭

wēi dāo bì jiàn ôi đao tị tiến

Hán Việt: ôi đao tị tiến · Pinyin: wēi dāo bì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ôi) + (đao) + (tị) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隈:隐避的地方,躲避。比喻遇战事退缩不前。