隊列研究 duì liè yán jiū · đội liệt nghiên cứu Hán Việt: đội liệt nghiên cứu · Pinyin: duì liè yán jiū Tổng quan Cấu tạo: 隊 (đội) + 列 (liệt) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinduì liè yán jiūHán Việtđội liệt nghiên cứuCấu tạo隊 + 列 + 研 + 究 · đội + liệt + nghiên + cứu nghĩa thành phần: đội + liệt + nghiên + cứu