階柳庭花 jiē liǔ tíng huā · giai liễu đình hoa Hán Việt: giai liễu đình hoa · Pinyin: jiē liǔ tíng huā Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 柳 (liễu) + 庭 (đình) + 花 (hoa)Pinyinjiē liǔ tíng huāHán Việtgiai liễu đình hoaCấu tạo階 + 柳 + 庭 + 花 · giai + liễu + đình + hoa nghĩa thành phần: giai + liễu + đình + hoa