階梯光柵 giai thê quang sách Hán Việt: giai thê quang sách Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 梯 (thê) + 光 (quang) + 柵 (sách)Hán Việtgiai thê quang sáchCấu tạo階 + 梯 + 光 + 柵 · giai + thê + quang + sách nghĩa thành phần: giai + thê + quang + sách