階梯成本 giai thê thành bổn Hán Việt: giai thê thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 梯 (thê) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtgiai thê thành bổnCấu tạo階 + 梯 + 成 + 本 · giai + thê + thành + bổn nghĩa thành phần: giai + thê + thành + bổn Nghĩa EngCihui 階梯成本 iētī chéngběn n. <acct.> step costs