階級整合

giai cấp chỉnh hợp

Hán Việt: giai cấp chỉnh hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (cấp) + (chỉnh) + (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 階級整合 iējí zhěnghé n. class integration