階級文化 giai cấp văn hóa Hán Việt: giai cấp văn hóa Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 級 (cấp) + 文 (văn) + 化 (hóa)Hán Việtgiai cấp văn hóaCấu tạo階 + 級 + 文 + 化 · giai + cấp + văn + hóa nghĩa thành phần: giai + cấp + văn + hóa Nghĩa EngCihui 階級文化 iējí wénhuà n. class culture