階級結構

giai cấp kết cấu

Hán Việt: giai cấp kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (cấp) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 階級結構 iējí jiégòu n. class structure