階調梯尺 jiē diào tī chǐ · giai điều thê xích Hán Việt: giai điều thê xích · Pinyin: jiē diào tī chǐ Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 調 (điều) + 梯 (thê) + 尺 (xích)Pinyinjiē diào tī chǐHán Việtgiai điều thê xíchCấu tạo階 + 調 + 梯 + 尺 · giai + điều + thê + xích nghĩa thành phần: giai + điều + thê + xích