階調轉移 jiē diào zhuǎn yí · giai điều chuyển di Hán Việt: giai điều chuyển di · Pinyin: jiē diào zhuǎn yí Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 調 (điều) + 轉 (chuyển) + 移 (di)Pinyinjiē diào zhuǎn yíHán Việtgiai điều chuyển diCấu tạo階 + 調 + 轉 + 移 · giai + điều + chuyển + di nghĩa thành phần: giai + điều + chuyển + di