隨世沉浮
tùy thế trầm phù
Hán Việt: tùy thế trầm phù · Pinyin: suí shì chén fú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沉浮:在水面上出没。形容缺乏操守,随俗俯仰。亦作“与世沉浮”、“随俗浮沉”。
- Tân Hoa Tự Điển 沉浮在水面上出没。形容缺乏操守,随俗俯仰。亦作与世沉浮”、随俗浮沉”。
Hán Việt: tùy thế trầm phù · Pinyin: suí shì chén fú