隨主從嫁 tùy chủ tòng giá Hán Việt: tùy chủ tòng giá Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 主 (chủ) + 從 (tòng) + 嫁 (giá)Hán Việttùy chủ tòng giáCấu tạo隨 + 主 + 從 + 嫁 · tùy + chủ + tòng + giá nghĩa thành phần: tùy + chủ + tòng + giá Nghĩa EngCihui 隨主從嫁 uízhǔcóngjià f.e. (a maidservant who) follows her young mistress to the bridegroom's home