隨之而來 tùy chi nhi lai Hán Việt: tùy chi nhi lai Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 之 (chi) + 而 (nhi) + 來 (lai)Hán Việttùy chi nhi laiCấu tạo隨 + 之 + 而 + 來 · tùy + chi + nhi + lai nghĩa thành phần: tùy + chi + nhi + lai Nghĩa EngCihui 隨之而來 uízhī'érlái f.e. come along with