隨之而起 tùy chi nhi khởi Hán Việt: tùy chi nhi khởi Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 之 (chi) + 而 (nhi) + 起 (khởi)Hán Việttùy chi nhi khởiCấu tạo隨 + 之 + 而 + 起 · tùy + chi + nhi + khởi nghĩa thành phần: tùy + chi + nhi + khởi Nghĩa EngCihui 隨之而起 uízhī'érqǐ f.e. go/rise up with