隨人作計 suí rén zuò jì · tùy nhân tác kế Hán Việt: tùy nhân tác kế · Pinyin: suí rén zuò jì Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 人 (nhân) + 作 (tác) + 計 (kế)Pinyinsuí rén zuò jìHán Việttùy nhân tác kếCấu tạo隨 + 人 + 作 + 計 · tùy + nhân + tác + kế nghĩa thành phần: tùy + nhân + tác + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指顺应他人意旨行事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺应他人意旨行事。