隨侍在側

tùy thị tại trắc

Hán Việt: tùy thị tại trắc

Tổng quan

Cấu tạo: (tùy) + (thị) + (tại) + (trắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 隨侍在側 uíshìzàicè f.e. accompany (sb.) closely