隨便進來 tùy tiện tiến lai Hán Việt: tùy tiện tiến lai Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 便 (tiện) + 進 (tiến) + 來 (lai)Hán Việttùy tiện tiến laiCấu tạo隨 + 便 + 進 + 來 · tùy + tiện + tiến + lai nghĩa thành phần: tùy + tiện + tiến + lai