隨口答應

tùy khẩu đáp ứng

Hán Việt: tùy khẩu đáp ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (tùy) + (khẩu) + (đáp) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 隨口答應 uíkǒu dāying v.p. say “yes” absentmindedly