隨後到達 tùy hậu đáo đạt Hán Việt: tùy hậu đáo đạt Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 後 (hậu) + 到 (đáo) + 達 (đạt)Hán Việttùy hậu đáo đạtCấu tạo隨 + 後 + 到 + 達 · tùy + hậu + đáo + đạt nghĩa thành phần: tùy + hậu + đáo + đạt Nghĩa EngCihui 隨後到達 uíhòu dàodá v.p. arrive (there) soon after