隨後接應 tùy hậu tiếp ứng Hán Việt: tùy hậu tiếp ứng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 後 (hậu) + 接 (tiếp) + 應 (ứng)Hán Việttùy hậu tiếp ứngCấu tạo隨 + 後 + 接 + 應 · tùy + hậu + tiếp + ứng nghĩa thành phần: tùy + hậu + tiếp + ứng Nghĩa EngCihui 隨後接應 uíhòu jiēyìng v.p. follow with reservations