隨地吐痰

tùy địa thổ đàm

Hán Việt: tùy địa thổ đàm

Tổng quan

Cấu tạo: (tùy) + (địa) + (thổ) + (đàm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 隨地吐痰 uídì tǔtán v.p. spit everywhere/anywhere