隨市波動 tùy thị ba động Hán Việt: tùy thị ba động Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 市 (thị) + 波 (ba) + 動 (động)Hán Việttùy thị ba độngCấu tạo隨 + 市 + 波 + 動 · tùy + thị + ba + động nghĩa thành phần: tùy + thị + ba + động Nghĩa EngCihui 隨市波動 uíshì bōdòng v.p. be subject to market fluctuations