隨意處罰 tùy ý xử phạt Hán Việt: tùy ý xử phạt Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 意 (ý) + 處 (xử) + 罰 (phạt)Hán Việttùy ý xử phạtCấu tạo隨 + 意 + 處 + 罰 · tùy + ý + xử + phạt nghĩa thành phần: tùy + ý + xử + phạt