隨意擺動 tùy ý bãi động Hán Việt: tùy ý bãi động Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 意 (ý) + 擺 (bãi) + 動 (động)Hán Việttùy ý bãi độngCấu tạo隨 + 意 + 擺 + 動 · tùy + ý + bãi + động nghĩa thành phần: tùy + ý + bãi + động