隨意文體 tùy ý văn thể Hán Việt: tùy ý văn thể Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 意 (ý) + 文 (văn) + 體 (thể)Hán Việttùy ý văn thểCấu tạo隨 + 意 + 文 + 體 · tùy + ý + văn + thể nghĩa thành phần: tùy + ý + văn + thể Nghĩa EngCihui 隨意文體 uíyì wéntǐ n. <lg.> casual level of speech