隨才器使 suí cái qì shǐ · tùy tài khí sử Hán Việt: tùy tài khí sử · Pinyin: suí cái qì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 才 (tài) + 器 (khí) + 使 (sử)Pinyinsuí cái qì shǐHán Việttùy tài khí sửCấu tạo隨 + 才 + 器 + 使 · tùy + tài + khí + sử nghĩa thành phần: tùy + tài + khí + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 根据长处,安排适当的工作。