隨方逐圓

suí fāng zhú yuán tùy phương trục viên

Hán Việt: tùy phương trục viên · Pinyin: suí fāng zhú yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tùy) + (phương) + (trục) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指立身行事无定则。②根据物体的形状、地形的高低等作出与之相适应的设计构造。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓立身行事无定则。 2.根据物体的形状﹑地形的高低等作出与之相适应的设计构造。