隨時變化 suí shí biàn huà · tùy thì biến hóa Hán Việt: tùy thì biến hóa · Pinyin: suí shí biàn huà Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 時 (thì) + 變 (biến) + 化 (hóa)Pinyinsuí shí biàn huàHán Việttùy thì biến hóaCấu tạo隨 + 時 + 變 + 化 · tùy + thì + biến + hóa nghĩa thành phần: tùy + thì + biến + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时:时间。随着时间的变化而采取适当的措施。