隨時度勢 suí shí duó shì · tùy thì độ thế Hán Việt: tùy thì độ thế · Pinyin: suí shí duó shì Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 時 (thì) + 度 (độ) + 勢 (thế)Pinyinsuí shí duó shìHán Việttùy thì độ thếCấu tạo隨 + 時 + 度 + 勢 · tùy + thì + độ + thế nghĩa thành phần: tùy + thì + độ + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 根据当时的情况审度事势的发展趋向。