隨時警告 tùy thì cảnh cáo Hán Việt: tùy thì cảnh cáo Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 時 (thì) + 警 (cảnh) + 告 (cáo)Hán Việttùy thì cảnh cáoCấu tạo隨 + 時 + 警 + 告 · tùy + thì + cảnh + cáo nghĩa thành phần: tùy + thì + cảnh + cáo