隨時通知 suíshí tōngzhī · tùy thì thông tri Hán Việt: tùy thì thông tri · Pinyin: suíshí tōngzhī Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 時 (thì) + 通 (thông) + 知 (tri)Pinyinsuíshí tōngzhīHán Việttùy thì thông triCấu tạo隨 + 時 + 通 + 知 · tùy + thì + thông + tri nghĩa thành phần: tùy + thì + thông + tri Nghĩa EngCihui keep someone posted