隨機決定 tùy ki quyết định Hán Việt: tùy ki quyết định Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 機 (ki) + 決 (quyết) + 定 (định)Hán Việttùy ki quyết địnhCấu tạo隨 + 機 + 決 + 定 · tùy + ki + quyết + định nghĩa thành phần: tùy + ki + quyết + định Nghĩa EngCihui arbitrary