隨機型模型 tùy ki hình mô hình Hán Việt: tùy ki hình mô hình Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 機 (ki) + 型 (hình) + 模 (mô) + 型 (hình)Hán Việttùy ki hình mô hìnhCấu tạo隨 + 機 + 型 + 模 + 型 · tùy + ki + hình + mô + hình nghĩa thành phần: tùy + ki + hình + mô + hình Nghĩa EngCihui 隨機型模型 uíjīxíng móxíng n. stochastic model